|
|
|
|
|
|
Phong Cáo Văn Tinh Thiên Trù Thiên Đức Phúc Đức Ân Quang
|
|
Kiếp Sát Đại Hao
| |
|
| |
|
|
|
TUẦN |
|
|
Tam Thai
|
|
Điếu Khách Bệnh Phù
| |
|
| |
|
|
|
TUẦN |
|
|
Văn Xương Văn Khúc Hữu Bật Tả Phù Đường Phù Thiên Việt Thiên Quan Hóa Lộc Hồng Loan Hỷ Thần
|
|
Quả Tú Trực Phù Thiên Thương
| |
|
| |
|
|
|
TRIỆT |
|
|
Bát Tọa Đẩu Quân
|
|
Địa Không Thái Tuế Phi Liêm
| |
|
| |
|
|
|
|
|
|
Thiên Y Hoa Cái Thiên Thọ
|
|
Thiên Riêu Bạch Hổ Phục Binh Thiên La
| |
|
| |
Họ và tên : Võ Đan Quỳnh Sinh
ngày 12 , Tháng 4 , Năm Giáp Thân Giờ Mão
Dương Nữ Cục : Hỏa Lục Cục Mệnh :
Tuyền Trung Thủy (Dưới Giữa Dòng Suối) Sao
chủ mệnh : Liêm Trinh Sao chủ thân : Thiên
Lương
Lượng Chỉ : 4 Lượng 1 Chỉ
| | |
|
|
|
TRIỆT |
|
|
Thai Phụ Thiên Phúc Đào Hoa Thiếu Dương Tấu Thư Thiên Quý
|
|
Lưu Hà Phá Toái Thiên Không Thiên Sứ
| |
|
| |
|
|
|
|
|
|
Long Đức
|
|
Kình Dương Quan Phủ
| |
|
| |
|
|
|
|
|
|
Địa Giải Quốc Ấn Thiên Tài
|
|
Thiên Khốc Tang Môn Tướng Quân Địa Võng
| |
|
| |
|
|
|
|
|
|
Lộc Tồn Thiên Mã Phượng Các Giải Thần Bác Sĩ
|
|
Địa Kiếp Thiên Hư Tuế Phá
| |
|
| |
|
|
|
|
|
|
Thiên Khôi Nguyệt Đức Thiên Hỉ Lực Sĩ
|
|
Đà La Linh Tinh Tử Phù
| |
|
| |
|
|
|
|
|
|
Hóa Kỵ Long Trì Thanh Long
|
|
Thiên Hình Quan Phù
| |
|
| |
|
|
|
|
|
|
Thiên Giải Hóa Quyền Hóa Khoa Thiếu Âm
|
|
Cô Thần Hỏa Tinh Tiểu Hao
| |
|
| |